Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 网上

网上

wǎng shàng

HSK 2

Nghĩa

  • trên mạng
  • trực tuyến

Định nghĩa

在互联网上。

On the internet; online.

Cách dùng

用于表示某个动作或状态发生在互联网环境中。

Used to indicate that an action or state occurs in the online environment.

Ví dụ

  • 1 我在网上购物。 (I shop online.)
  • 2 他经常在网上学习英语。 (He often studies English online.)
  • 3 我们可以在网上找到很多信息。 (We can find a lot of information online.)
  • 4 她喜欢在网上和朋友聊天。 (She likes to chat with friends online.)
  • 5 网上支付很方便。 (Online payment is very convenient.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản