网民
wǎng mín
Nghĩa
- cư dân mạng
Định nghĩa
网民是指经常使用互联网的人,尤其指在网络上参与交流、获取信息、发表意见的用户。
Cư dân mạng là những người thường xuyên sử dụng Internet, đặc biệt là những người dùng tham gia giao lưu, thu thập thông tin và bày tỏ ý kiến trên mạng.
Cách dùng
通常用于泛指互联网使用者,常见于新闻报道、社交媒体讨论等语境。可以加数量词,如“几亿网民”。也可以和其他词组合,如“中国网民”“网民数量”。
Thường dùng để chỉ chung người sử dụng Internet, xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh như bản tin thời sự, thảo luận trên mạng xã hội. Có thể thêm từ chỉ số lượng như “mấy trăm triệu cư dân mạng”. Cũng có thể kết hợp với từ khác như “cư dân mạng Trung Quốc”, “số lượng cư dân mạng”.
Ví dụ
- 1 中国网民数量已经超过十亿。 (Số lượng cư dân mạng Trung Quốc đã vượt quá một tỷ.)
- 2 很多网民在网上发表自己的看法。 (Nhiều cư dân mạng bày tỏ quan điểm của mình trên mạng.)
- 3 网民们对这条新闻议论纷纷。 (Các cư dân mạng bàn tán xôn xao về tin tức này.)
- 4 作为网民,我们要文明上网。 (Là cư dân mạng, chúng ta cần sử dụng Internet văn minh.)
- 5 这项政策引发了网民的广泛关注。 (Chính sách này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của cư dân mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.