网站
wǎng zhàn
Nghĩa
- trang web
Định nghĩa
指在互联网上,由多个网页组成的、提供特定信息或服务的站点。
Chỉ một địa điểm trên Internet, bao gồm nhiều trang web, cung cấp thông tin hoặc dịch vụ cụ thể.
Cách dùng
通常用于指代互联网上的一个具体站点,如新闻网站、购物网站、政府网站等。常与访问、浏览、建立等动词搭配。
Thường dùng để chỉ một trang web cụ thể trên Internet, như trang tin tức, trang mua sắm, trang chính phủ, v.v. Thường kết hợp với các động từ như truy cập, duyệt, xây dựng.
Ví dụ
- 1 这个网站提供了很多免费的学习资源。 (Trang web này cung cấp rất nhiều tài nguyên học tập miễn phí.)
- 2 我每天都会访问这个新闻网站。 (Tôi truy cập trang tin tức này mỗi ngày.)
- 3 我们公司正在建设一个新的购物网站。 (Công ty chúng tôi đang xây dựng một trang mua sắm mới.)
- 4 请把这份报告上传到公司网站上。 (Hãy tải báo cáo này lên trang web của công ty.)
- 5 这个网站的速度很快,用户体验很好。 (Trang web này có tốc độ nhanh, trải nghiệm người dùng rất tốt.)
- 6 你需要注册才能使用这个网站的更多功能。 (Bạn cần đăng ký để sử dụng thêm nhiều tính năng của trang web này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản