网络
wǎng luò
Nghĩa
- mạng
- mạng lưới
Định nghĩa
指由许多互相交错的分支组成的系统;也特指计算机网络(互联网)。
Chỉ hệ thống gồm nhiều nhánh đan xen nhau; cũng đặc biệt chỉ mạng máy tính (Internet).
Cách dùng
用于描述由多个相互连接的节点或分支组成的系统,尤其指互联网。
Dùng để mô tả hệ thống gồm nhiều nút hoặc nhánh kết nối với nhau, đặc biệt là Internet.
Ví dụ
- 1 我每天都要上网,网络已经成为我生活中不可缺少的一部分。 (Tôi mỗi ngày đều lên mạng, mạng lưới đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.)
- 2 这个城市的交通网络非常发达。 (Mạng lưới giao thông của thành phố này rất phát triển.)
- 3 我们需要建立一个更稳定的网络连接。 (Chúng ta cần thiết lập một kết nối mạng ổn định hơn.)
- 4 他的社交网络很广,认识很多人。 (Mạng lưới xã hội của anh ấy rất rộng, quen biết nhiều người.)
- 5 网络上有许多有用的学习资源。 (Trên mạng có rất nhiều tài nguyên học tập hữu ích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.