Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 网页

网页

wǎng yè

HSK 4

Nghĩa

  • trang web

Định nghĩa

互联网上的一个页面,通常由HTML等语言编写,可以通过浏览器访问。

Một trang trên Internet, thường được viết bằng ngôn ngữ như HTML và có thể truy cập qua trình duyệt.

Cách dùng

网页”是名词,指在万维网上的单个文档,可以包含文本、图片、链接等内容。常用于描述网站中的具体页面。

网页” là danh từ, chỉ một tài liệu đơn lẻ trên World Wide Web, có thể chứa văn bản, hình ảnh, liên kết, v.v. Thường dùng để mô tả trang cụ thể trong một trang web.

Ví dụ

  • 1 这个网页打开得很快。 (Trang web này mở rất nhanh.)
  • 2 请把网址粘贴到浏览器的地址栏,然后点击进入网页。 (Vui lòng dán địa chỉ vào thanh địa chỉ của trình duyệt, sau đó bấm vào để vào trang web.)
  • 3 这个网页包含了很多有用的信息。 (Trang web này chứa rất nhiều thông tin hữu ích.)
  • 4 我每天都会浏览新闻网页。 (Tôi mỗi ngày đều duyệt các trang tin tức.)
  • 5 网页设计需要考虑到用户体验。 (Thiết kế trang web cần phải cân nhắc đến trải nghiệm người dùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản