Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 罕见

罕见

hǎn jiàn

HSK 6

Nghĩa

  • hiếm thấy
  • hiếm gặp

Định nghĩa

很少见,难得见到。

Hiếm khi thấy, khó có dịp gặp.

Cách dùng

通常用来形容事物很少出现,或者很少发生。可以指人、事物或情况等。

Thường dùng để miêu tả sự vật ít xuất hiện hoặc ít khi xảy ra. Có thể dùng cho người, sự vật hoặc tình huống.

Ví dụ

  • 1 这种鸟类在这个地区十分罕见。 (Loài chim này rất hiếm thấy ở khu vực này.)
  • 2 他很少说话,是办公室里罕见的安静人物。 (Anh ấy ít nói, là người trầm lặng hiếm có trong văn phòng.)
  • 3 这场大雪在南方城市极为罕见。 (Trận tuyết lớn này cực kỳ hiếm gặp ở các thành phố miền Nam.)
  • 4 她是一位罕见的音乐天才。 (Cô ấy là một thiên tài âm nhạc hiếm có.)
  • 5 这种病在年轻人中非常罕见,通常在老年人身上出现。 (Căn bệnh này rất hiếm gặp ở người trẻ, thường xuất hiện ở người già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản