Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • phạt
  • xử phạt

Định nghĩa

处罚,惩罚。

Punish, penalize.

Cách dùng

常用于表示对违规或错误行为的处,可以接具体处方式或对象。

Commonly used to indicate punishment for violation or wrongdoing, can be followed by specific penalty or object.

Ví dụ

  • 1 他因为闯红灯被了200元。(He was fined 200 yuan for running a red light.)
  • 2 随地吐痰会被款。(Spitting in public places will be fined.)
  • 3 教练他跑十圈作为惩。(The coach punished him by making him run ten laps.)
  • 4 孩子做错事,父母应该适当惩,但不要过度。(When children do something wrong, parents should punish them appropriately but not excessively.)
  • 5 法院判他支付赔偿金。(The court ordered him to pay compensation.)
  • 6 迟到早退会被扣工资作为处。(Being late or leaving early will result in a salary deduction as punishment.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản