罚款
fá kuǎn
Nghĩa
- phạt tiền
- tiền phạt
Định nghĩa
罚款是指对违反法律、法规或规定的人或单位强制征收一定金额的金钱作为惩罚。
Tiền phạt là khoản tiền bị cưỡng chế nộp đối với cá nhân hoặc tổ chức vi phạm pháp luật, quy định như một hình thức trừng phạt.
Cách dùng
罚款既可以作名词,指罚金的金额;也可以作动词,表示处以罚金。常用于交通违章、行政违规等场合。
Từ '罚款' có thể là danh từ chỉ số tiền phạt, hoặc động từ chỉ việc xử phạt bằng tiền. Thường dùng trong vi phạm giao thông, vi phạm hành chính, v.v.
Ví dụ
- 1 他因为闯红灯被罚款了。 (Anh ấy bị phạt tiền vì vượt đèn đỏ.)
- 2 这家公司因污染环境被罚款十万元。 (Công ty này bị phạt 100 nghìn nhân dân tệ vì gây ô nhiễm môi trường.)
- 3 罚款不是目的,教育才是目的。 (Phạt tiền không phải là mục đích, giáo dục mới là mục đích.)
- 4 如果你逾期不交罚款,会被加收滞纳金。 (Nếu bạn không nộp phạt đúng hạn, sẽ bị tính thêm tiền chậm nộp.)
- 5 他在高速公路上超速行驶,收到了罚款单。 (Anh ấy chạy quá tốc độ trên đường cao tốc và nhận được biên lai phạt tiền.)
- 6 这次违规的罚款金额由法院决定。 (Số tiền phạt cho hành vi vi phạm lần này do tòa án quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.