Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 罢休

罢休

bà xiū

HSK 7–9

Nghĩa

  • bỏ cuộc
  • chịu thôi

Định nghĩa

停止;不再继续做某事。常用于否定句,表示不停止、不放弃。

Dừng lại; không tiếp tục làm việc gì đó. Thường dùng trong câu phủ định, biểu thị không dừng lại, không bỏ cuộc.

Cách dùng

通常用在否定形式,如“不肯罢休”“决不罢休”等,表示坚持做某事或纠缠不休。也可以用在“就此罢休”“善罢甘休”等短语中,表示就此停止、不再追究。

Thường dùng trong dạng phủ định, như “不肯罢休” (không chịu dừng), “决不罢休” (quyết không dừng), biểu thị kiên trì làm việc gì đó hoặc không buông tha. Cũng có thể dùng trong các cụm từ như “就此罢休” (dừng ở đó), “善罢甘休” (dễ dàng bỏ qua), biểu thị dừng lại, không truy cứu nữa.

Ví dụ

  • 1 他失败了,但决不罢休,继续努力。 (Anh ấy thất bại nhưng quyết không bỏ cuộc, tiếp tục cố gắng.)
  • 2 这件事不能就这样罢休,一定要查个水落石出。 (Việc này không thể cứ thế bỏ qua, nhất định phải điều tra cho ra lẽ.)
  • 3 如果你不肯罢休,我们就会一直争论下去。 (Nếu anh không chịu dừng lại, chúng ta sẽ cứ tranh cãi mãi.)
  • 4 他被人欺负了,绝不会善罢甘休。 (Anh ấy bị bắt nạt, tuyệt đối sẽ không chịu im lặng.)
  • 5 既然你已经道歉了,我们就可以就此罢休。 (Vì anh đã xin lỗi, chúng ta có thể coi như chuyện kết thúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome