罢免
bà miǎn
Nghĩa
- bãi miễn
- cách chức
Định nghĩa
罢免指由选民或权力机关依法撤销由他们选出或任命的人员的职务。
Bãi miễn chỉ việc cử tri hoặc cơ quan quyền lực theo pháp luật hủy bỏ chức vụ của những người do họ bầu ra hoặc bổ nhiệm.
Cách dùng
通常作为动词使用,后面直接接人或职务,表示正式地解除其职位。
Thường được dùng như động từ, đứng trực tiếp trước người hoặc chức vụ, biểu thị việc chính thức giải trừ chức vụ của họ.
Ví dụ
- 1 选民们通过投票罢免了那位腐败的市长。 (Cử tri đã thông qua bỏ phiếu để bãi miễn vị thị trưởng tham nhũng đó.)
- 2 董事会决定罢免公司总裁的职务。 (Hội đồng quản trị quyết định bãi miễn chức vụ tổng giám đốc công ty.)
- 3 根据法律规定,国会有权罢免总统。 (Theo quy định của pháp luật, Quốc hội có quyền bãi miễn Tổng thống.)
- 4 该组织内部的投票结果导致主席被罢免。 (Kết quả bỏ phiếu nội bộ của tổ chức đó đã khiến chủ tịch bị bãi miễn.)
- 5 他因处理不当而被罢免了职务。 (Ông ta bị bãi miễn chức vụ vì xử lý không đúng cách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.