Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 罢工

罢工

bà gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đình công
  • bãi công

Định nghĩa

指工人为了要求满足某种经济或政治要求而集体停止工作。

Công nhân tập thể ngừng việc để yêu cầu thỏa mãn các yêu cầu kinh tế hoặc chính trị.

Cách dùng

用于指工人或职员集体停止工作以表达抗议或争取权益。常用于劳动纠纷、社会运动等场景。注意:这里的“罢”是“停止”的意思,与越南语中的“bãi”可能有关联,但用法相同。

Dùng để chỉ việc công nhân hoặc nhân viên tập thể ngừng làm việc để biểu thị phản đối hoặc đòi quyền lợi. Thường dùng trong tranh chấp lao động, phong trào xã hội.

Ví dụ

  • 1 工人们决定罢工,要求提高工资。 (Công nhân quyết định đình công, yêu cầu tăng lương.)
  • 2 这次罢工影响了整个城市的交通。 (Cuộc đình công này ảnh hưởng đến giao thông toàn thành phố.)
  • 3 罢工持续了一个星期,最终双方达成了协议。 (Cuộc đình công kéo dài một tuần, cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận.)
  • 4 他参加了罢工,因此被公司开除了。 (Anh ấy tham gia đình công, vì vậy bị công ty sa thải.)
  • 5 政府试图阻止这次罢工。 (Chính phủ cố gắng ngăn chặn cuộc đình công này.)
  • 6 罢工是工人争取权利的一种方式。 (Đình công là một cách để công nhân đấu tranh cho quyền lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome