Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 罪

罪

zuì

HSK 6

Nghĩa

  • tội
  • tội lỗi

Định nghĩa

指违反法律或道德规范的行为;过失;苦难。

Chỉ hành vi vi phạm pháp luật hoặc chuẩn mực đạo đức; lỗi lầm; đau khổ.

Cách dùng

作为名词,用于表示犯罪行为、过错或苦难。常与其他字组成复合词,如“犯罪”、“罪恶”、“罪过”等。

Là danh từ, dùng để biểu thị hành vi phạm tội, lỗi lầm hoặc đau khổ. Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ ghép, như 'phạm tội', 'tội ác', 'tội lỗi' v.v.

Ví dụ

  • 1 他犯了罪,被警察抓走了。 (Anh ta phạm tội, bị cảnh sát bắt đi.)
  • 2 这样的行为是一种罪过。 (Hành vi như vậy là một tội lỗi.)
  • 3 她对自己说过的话感到有罪。 (Cô ấy cảm thấy có tội về những gì mình đã nói.)
  • 4 战争给人民带来了深重的罪孽。 (Chiến tranh mang lại tội ác sâu nặng cho nhân dân.)
  • 5 请不要把责任都推到我头上,这不是我的罪。 (Xin đừng đổ hết trách nhiệm lên đầu tôi, đây không phải lỗi của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome