Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 罪魁祸首

罪魁祸首

zuì kuí huò shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • kẻ chủ mưu
  • thủ phạm chính

Định nghĩa

指犯罪集团的头目,或引起灾祸的主要责任人。

Chỉ kẻ đứng đầu trong nhóm tội phạm, hoặc người chịu trách nhiệm chính gây ra tai họa.

Cách dùng

用于指代造成不良后果的主要人物或因素,带有贬义。常作主语或宾语。

Dùng để chỉ người hoặc yếu tố chính gây ra hậu quả xấu, mang nghĩa tiêu cực. Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这场事故的罪魁祸首是酒驾司机。 (Kẻ chủ mưu của vụ tai nạn này là tài xế lái xe say rượu.)
  • 2 警方终于抓住了犯罪团伙的罪魁祸首。 (Cảnh sát cuối cùng đã bắt được kẻ chủ mưu của băng nhóm tội phạm.)
  • 3 环境污染的罪魁祸首是工业废气排放。 (Thủ phạm chính gây ô nhiễm môi trường là khí thải công nghiệp.)
  • 4 不要总是责怪别人,也许你自己就是罪魁祸首。 (Đừng luôn đổ lỗi cho người khác, có lẽ chính bạn mới là thủ phạm.)
  • 5 这次金融危机,投机者被认为是罪魁祸首。 (Trong cuộc khủng hoảng tài chính lần này, các nhà đầu cơ bị coi là kẻ chủ mưu.)
  • 6 懒惰是导致他失败的罪魁祸首。 (Sự lười biếng là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của anh ta.)
  • 7 调查发现,电线短路是火灾的罪魁祸首。 (Điều tra phát hiện, chập điện là thủ phạm chính gây ra vụ hỏa hoạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản