Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 羊

羊

yáng

HSK 3

Nghĩa

  • cừu
  • dê

Định nghĩa

羊是一种常见的家畜,属于牛科,有角,毛皮可制衣,肉和乳可食用。通常指绵羊或山羊。

Cừu là một loại gia súc phổ biến, thuộc họ Trâu bò, có sừng, lông và da dùng để may quần áo, thịt và sữa dùng làm thực phẩm. Thường chỉ cừu nhà hoặc dê.

Cách dùng

羊作为名词使用,指这种动物。在中文中,“羊”也可以用来表示生肖(羊年)、姓氏,或作为偏旁部首。在日常对话中,常指具体的羊或与羊相关的事物(如羊肉、羊毛)。

Từ "dương" được dùng như danh từ, chỉ loài vật này. Trong tiếng Trung, "dương" cũng có thể dùng để chỉ con giáp (năm Mùi), họ người, hoặc làm bộ thủ. Trong hội thoại hàng ngày, thường dùng để chỉ cừu/dê cụ thể hoặc những thứ liên quan đến cừu/dê (như thịt cừu, lông cừu).

Ví dụ

  • 1 这只羊很可爱。 (Con cừu này rất đáng yêu.)
  • 2 我家养了十只羊。 (Nhà tôi nuôi mười con cừu.)
  • 3 羊毛可以用来做衣服。 (Lông cừu có thể dùng để may quần áo.)
  • 4 你属羊吗? (Bạn tuổi Mùi à? / Bạn sinh năm con dê à?)
  • 5 羊肉很好吃。 (Thịt cừu rất ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome