美中不足
měi zhōng bù zú
Nghĩa
- đẹp nhưng còn khiếm khuyết
- chỗ đáng tiếc
Định nghĩa
指事物虽然很好,但还有不够完善、令人不满意的地方。
Chỉ sự việc tuy rất tốt, nhưng vẫn còn chỗ chưa hoàn thiện, làm người ta không hài lòng.
Cách dùng
多用于评价整体上令人满意的人或事物,但指出其中存在的小缺点或遗憾之处。常用于句首或句中,作主语、谓语或宾语。
Thường dùng để đánh giá người hoặc sự vật về tổng thể làm người ta hài lòng, nhưng chỉ ra khuyết điểm nhỏ hoặc chỗ đáng tiếc trong đó. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这次旅行玩得很开心,美中不足的是天气有点热。 (Chuyến đi lần này chơi rất vui, điều chưa hoàn mỹ là thời tiết hơi nóng.)
- 2 他的演讲很精彩,美中不足是时间太短了。 (Bài diễn thuyết của anh ấy rất hay, chỗ chưa trọn vẹn là thời gian quá ngắn.)
- 3 这家餐厅的菜味道很好,美中不足的是价格偏贵。 (Nhà hàng này món ăn rất ngon, chỉ có điều giá hơi đắt.)
- 4 新房子各方面都不错,美中不足是离公司太远。 (Căn nhà mới các mặt đều tốt, đáng tiếc là cách công ty quá xa.)
- 5 这部电影的剧情很感人,美中不足的结局略显仓促。 (Nội dung bộ phim này rất cảm động, chỉ tiếc là kết thúc hơi vội vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản