Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美化

美化

měi huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm đẹp
  • tô điểm

Định nghĩa

通过装饰、修饰或艺术加工,使事物变得美丽或显得比实际更好。

Làm cho sự vật trở nên đẹp đẽ hoặc có vẻ tốt hơn thực tế thông qua trang trí, sửa sang hoặc gia công nghệ thuật.

Cách dùng

美化”通常用于表示对自然景观、城市环境、个人形象、文字描述等进行修饰,使其更美观或更正面。有时也用于贬义,指掩盖缺点或夸大优点。

美化” thường dùng để chỉ việc làm đẹp cảnh quan thiên nhiên, môi trường đô thị, hình ảnh cá nhân, mô tả văn bản, v.v., khiến chúng đẹp hơn hoặc tích cực hơn. Đôi khi cũng dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc che giấu khuyết điểm hoặc phóng đại ưu điểm.

Ví dụ

  • 1 政府计划美化城市街道,增加绿化带。 (Chính quyền có kế hoạch làm đẹp các con phố trong thành phố, tăng thêm dải cây xanh.)
  • 2 她用鲜花美化了自己的房间。 (Cô ấy dùng hoa tươi để làm đẹp phòng của mình.)
  • 3 这部电影美化了战争,没有展现真实的残酷。 (Bộ phim này đã tô điểm cho chiến tranh, không thể hiện sự tàn khốc thực sự.)
  • 4 我们应该美化语言,让对方听起来更舒服。 (Chúng ta nên làm đẹp lời nói, khiến đối phương nghe dễ chịu hơn.)
  • 5 不要只顾着美化外表,内在修养也很重要。 (Đừng chỉ chú trọng làm đẹp bề ngoài, tu dưỡng bên trong cũng rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản