Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美味

美味

měi wèi

HSK 5

Nghĩa

  • ngon
  • món ngon

Định nghĩa

指味道鲜美的食物;也形容味道好。

Chỉ thức ăn có hương vị thơm ngon; cũng dùng để miêu tả mùi vị ngon.

Cách dùng

作名词时指美味的食物;作形容词时表示味道好,常用于形容菜肴、食品等。

Khi làm danh từ chỉ món ăn ngon; khi làm tính từ biểu thị hương vị ngon, thường dùng để miêu tả món ăn, thực phẩm.

Ví dụ

  • 1 这道菜真是美味极了。 (Món ăn này thật ngon tuyệt.)
  • 2 他品尝了各种美味。 (Anh ấy đã thưởng thức đủ loại món ngon.)
  • 3 美味佳肴让人垂涎欲滴。 (Những món ăn ngon làm người ta thèm thuồng.)
  • 4 妈妈做的汤很美味。 (Món canh mẹ nấu rất ngon.)
  • 5 这家餐厅提供许多美味。 (Nhà hàng này phục vụ nhiều món ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản