美味
měi wèi
Nghĩa
- ngon
- món ngon
Định nghĩa
指味道鲜美的食物;也形容味道好。
Chỉ thức ăn có hương vị thơm ngon; cũng dùng để miêu tả mùi vị ngon.
Cách dùng
作名词时指美味的食物;作形容词时表示味道好,常用于形容菜肴、食品等。
Khi làm danh từ chỉ món ăn ngon; khi làm tính từ biểu thị hương vị ngon, thường dùng để miêu tả món ăn, thực phẩm.
Ví dụ
- 1 这道菜真是美味极了。 (Món ăn này thật ngon tuyệt.)
- 2 他品尝了各种美味。 (Anh ấy đã thưởng thức đủ loại món ngon.)
- 3 美味佳肴让人垂涎欲滴。 (Những món ăn ngon làm người ta thèm thuồng.)
- 4 妈妈做的汤很美味。 (Món canh mẹ nấu rất ngon.)
- 5 这家餐厅提供许多美味。 (Nhà hàng này phục vụ nhiều món ngon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.