Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美好

美好

měi hǎo

HSK 4

Nghĩa

  • tốt đẹp
  • tươi đẹp

Định nghĩa

美好:形容事物、生活、前程等非常好,令人满意。

美好:miêu tả sự vật, cuộc sống, tương lai v.v. rất tốt, làm người ta hài lòng.

Cách dùng

美好是形容词,常用来形容生活、未来、回忆、时光等抽象名词,表示这些事物积极、令人愉快。

美好 là tính từ, thường dùng để miêu tả cuộc sống, tương lai, kỷ niệm, thời gian v.v., biểu thị những điều tích cực, dễ chịu.

Ví dụ

  • 1 我们的生活很美好。 (Cuộc sống của chúng ta rất tốt đẹp.)
  • 2 她有一个美好的童年。 (Cô ấy có một tuổi thơ tươi đẹp.)
  • 3 祝你有美好的未来。 (Chúc bạn có một tương lai tươi sáng.)
  • 4 这些美好的回忆我会永远记住。 (Những kỷ niệm đẹp đẽ này tôi sẽ mãi ghi nhớ.)
  • 5 今天是个美好的日子。 (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome