Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美妙

美妙

měi miào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyệt vời
  • tuyệt diệu

Định nghĩa

形容事物美好、奇妙,令人觉得愉悦或惊叹。

Miêu tả sự vật tốt đẹp, kỳ diệu, khiến người ta cảm thấy vui sướng hoặc kinh ngạc.

Cách dùng

用作形容词,常修饰名词,如“美妙的音乐”、“美妙的时刻”。可用于描述声音、景象、感受、经历等。

Được dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ, như 'âm nhạc tuyệt diệu', 'khoảnh khắc tuyệt diệu'. Có thể dùng để miêu tả âm thanh, cảnh tượng, cảm giác, trải nghiệm, v.v.

Ví dụ

  • 1 这首歌的旋律非常美妙。 (Giai điệu của bài hát này rất tuyệt diệu.)
  • 2 我们度过了一个美妙的夜晚。 (Chúng tôi đã có một đêm tuyệt diệu.)
  • 3 大自然创造了许多美妙的奇迹。 (Thiên nhiên đã tạo ra nhiều kỳ quan tuyệt diệu.)
  • 4 她的嗓音美妙动听。 (Giọng hát của cô ấy tuyệt diệu và êm tai.)
  • 5 这是一次美妙的旅行经历。 (Đây là một trải nghiệm du lịch tuyệt diệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản