Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美学

美学

měi xué

HSK 7–9

Nghĩa

  • mỹ học

Định nghĩa

美学是研究美的本质、审美活动、艺术规律等的哲学分支学科。

Mỹ học là một ngành triết học nghiên cứu về bản chất của cái đẹp, hoạt động thẩm mỹ, quy luật nghệ thuật, v.v.

Cách dùng

美学常用于指一个学科,也可指某事物的审美特征或风格。在中文中,它常作为名词使用,可以与其他词组合,如“美学思想”、“美学价值”等。

Mỹ học thường được dùng để chỉ một bộ môn khoa học, cũng có thể chỉ đặc trưng thẩm mỹ hoặc phong cách của sự vật. Trong tiếng Trung, nó thường được dùng như danh từ, có thể kết hợp với từ khác, như "tư tưởng mỹ học", "giá trị thẩm mỹ", v.v.

Ví dụ

  • 1 他研究美学多年,发表了多篇论文。 (Anh ấy nghiên cứu mỹ học nhiều năm, đã công bố nhiều bài luận văn.)
  • 2 这座建筑的简约美学令人印象深刻。 (Tính thẩm mỹ tối giản của tòa nhà này gây ấn tượng sâu sắc.)
  • 3 她的作品体现了东方的美学思想。 (Tác phẩm của cô ấy thể hiện tư tưởng mỹ học phương Đông.)
  • 4 美学在现代设计中扮演着重要角色。 (Mỹ học đóng vai trò quan trọng trong thiết kế hiện đại.)
  • 5 老师从美学的角度分析了这幅画。 (Giáo viên đã phân tích bức tranh này từ góc độ mỹ học.)
  • 6 这本书介绍了西方美学的发展历程。 (Cuốn sách này giới thiệu quá trình phát triển của mỹ học phương Tây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome