Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美容

美容

měi róng

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm đẹp
  • thẩm mỹ

Định nghĩa

美容是指通过各种方法和技术来改善面部或身体的外貌,使其更加美丽,也指相关的行业和活动。

Làm đẹp là chỉ việc sử dụng nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau để cải thiện ngoại hình khuôn mặt hoặc cơ thể, khiến chúng trở nên đẹp hơn, cũng chỉ ngành nghề và hoạt động liên quan.

Cách dùng

常作名词或动词。作名词时指美容行业或美容护理;作动词时表示进行美容护理。常与“院”“师”“产品”等搭配。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ ngành làm đẹp hoặc dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; khi là động từ chỉ hành động chăm sóc làm đẹp. Thường kết hợp với các từ như 'viện', 'sư', 'sản phẩm'.

Ví dụ

  • 1 她每个周末都去美容院做护理。 (Cô ấy cuối tuần nào cũng đến viện thẩm mỹ để chăm sóc da.)
  • 2 这家美容店的服务很好。 (Dịch vụ của tiệm làm đẹp này rất tốt.)
  • 3 美容是一门生意,也是艺术。 (Làm đẹp là một ngành kinh doanh, cũng là nghệ thuật.)
  • 4 她学的是美容专业,毕业后想开一家美容院。 (Cô ấy học chuyên ngành thẩm mỹ, sau khi tốt nghiệp muốn mở một viện thẩm mỹ.)
  • 5 现代美容技术越来越先进。 (Công nghệ làm đẹp hiện đại ngày càng tiên tiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome