Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美术

美术

měi shù

HSK 5

Nghĩa

  • mỹ thuật

Định nghĩa

美术指占据一定空间、具有可视形象以供欣赏的艺术,包括绘画、雕塑、工艺美术等。

Mỹ thuật là nghệ thuật chiếm không gian nhất định, có hình ảnh có thể nhìn thấy để thưởng thức, bao gồm hội họa, điêu khắc, mỹ thuật công nghiệp...

Cách dùng

常作名词,指视觉艺术。也可用作定语,如“美术课”、“美术作品”。注意与“艺术”区别,“艺术”范围更广,包括音乐、舞蹈等。

Thường dùng như danh từ, chỉ nghệ thuật thị giác. Cũng có thể dùng làm định ngữ, như 'giờ mỹ thuật', 'tác phẩm mỹ thuật'. Lưu ý phân biệt với 'nghệ thuật' (艺术) - 'nghệ thuật' rộng hơn, bao gồm âm nhạc, vũ đạo...

Ví dụ

  • 1 他学习美术已经十年了。 (Anh ấy học mỹ thuật đã mười năm.)
  • 2 这幅美术作品展出在博物馆里。 (Tác phẩm mỹ thuật này được trưng bày trong bảo tàng.)
  • 3 我的妹妹在美术学校读书。 (Em gái tôi học ở trường mỹ thuật.)
  • 4 美术课是孩子们最喜欢的课程之一。 (Giờ mỹ thuật là một trong những môn học trẻ em thích nhất.)
  • 5 他是一位著名的美术家。 (Ông ấy là một nhà mỹ thuật nổi tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome