美滋滋
měi zī zī
Nghĩa
- hí hửng
- sung sướng
Định nghĩa
形容十分高兴、得意或满足的样子。
Miêu tả dáng vẻ rất vui vẻ, hài lòng hoặc tự mãn.
Cách dùng
多用于口语,常作谓语或状语,表示心里感到十分满足、快乐,带有俏皮、轻松的语气。
Thường dùng trong khẩu ngữ, làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, diễn tả cảm giác rất hài lòng, vui vẻ trong lòng, mang sắc thái tinh nghịch, nhẹ nhàng.
Ví dụ
- 1 他拿到奖金后,心里美滋滋的。 (Anh ấy sau khi nhận được tiền thưởng, trong lòng sung sướng vô cùng.)
- 2 想到明天要去旅游,她美滋滋地笑了。 (Nghĩ đến ngày mai đi du lịch, cô ấy mỉm cười khoan khoái.)
- 3 妈妈做的菜让他吃得美滋滋的。 (Món ăn mẹ nấu khiến anh ấy ăn ngon lành và hài lòng.)
- 4 他躺在床上,美滋滋地回味着刚才的比赛。 (Anh ấy nằm trên giường, hài lòng hồi tưởng lại trận đấu vừa rồi.)
- 5 老板夸了他几句,他美滋滋地走出办公室。 (Sếp khen vài câu, anh ấy vui vẻ bước ra khỏi văn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản