Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美满

美满

měi mǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • viên mãn
  • hạnh phúc

Định nghĩa

形容美好圆满,令人满意,没有缺憾。

Happy and satisfactory, without defect.

Cách dùng

多用于形容婚姻、家庭、生活、结局等,表示各方面都达到理想状态。

Often used to describe marriage, family, life, endings, etc., indicating an ideal state in all aspects.

Ví dụ

  • 1 他们拥有一个美满的家庭。 (They have a happy family.)
  • 2 祝你们婚姻美满,白头偕老。 (Wish you a happy marriage and a long life together.)
  • 3 生活虽然简单,但他觉得很美满。 (Life is simple, but he feels it is fulfilling.)
  • 4 这个故事有一个美满的结局。 (This story has a happy ending.)
  • 5 他对自己的职业生涯感到非常美满。 (He feels very satisfied with his career.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản