美满
měi mǎn
Nghĩa
- viên mãn
- hạnh phúc
Định nghĩa
形容美好圆满的生活或婚姻,令人满意。
Miêu tả cuộc sống hoặc hôn nhân tốt đẹp, trọn vẹn, làm cho người ta hài lòng.
Cách dùng
通常用来形容婚姻、家庭、生活等,表示非常幸福、没有缺憾。常作定语或谓语。
Thường dùng để miêu tả hôn nhân, gia đình, cuộc sống... biểu thị rất hạnh phúc, không có khiếm khuyết. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他们过着美满的生活。 (Họ sống một cuộc sống tốt đẹp viên mãn.)
- 2 祝你们婚姻美满! (Chúc hai bạn hôn nhân viên mãn!)
- 3 她有一个美满的家庭。 (Cô ấy có một gia đình hạnh phúc trọn vẹn.)
- 4 这个故事以美满的结局告终。 (Câu chuyện này kết thúc với một kết cục viên mãn.)
- 5 人生难得事事美满,但我们要知足常乐。 (Đời người khó có được mọi thứ đều tốt đẹp, nhưng chúng ta nên biết đủ mà vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.