Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 美观

美观

měi guān

HSK 6

Nghĩa

  • đẹp mắt
  • mỹ quan

Định nghĩa

指外形或外观好看,令人赏心悦目。

Chỉ hình dáng hoặc vẻ ngoài đẹp, làm cho người ta vui mắt.

Cách dùng

作为形容词,常用来形容事物的外观、设计、布局等,强调视觉上的美感。可用于物品、建筑、环境、人的穿着打扮等。

Là tính từ, thường dùng để miêu tả hình thức, thiết kế, bố cục của sự vật, nhấn mạnh vẻ đẹp về mặt thị giác. Có thể dùng cho đồ vật, kiến trúc, môi trường, trang phục của con người, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个花瓶很美观。 (Bình hoa này rất đẹp mắt.)
  • 2 房间的布置很美观。 (Cách bài trí căn phòng rất đẹp mắt.)
  • 3 这座建筑外观美观大方。 (Tòa nhà này có vẻ ngoài đẹp mắt và trang nhã.)
  • 4 她穿了一件美观的连衣裙。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền rất đẹp mắt.)
  • 5 设计美观的产品更受欢迎。 (Những sản phẩm có thiết kế đẹp mắt được ưa chuộng hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản