美食
měi shí
Nghĩa
- món ngon
- ẩm thực
Định nghĩa
美食是指精美的、美味的食物,通常指那些味道好、制作精良的菜肴。
Món ăn ngon, tinh tế, thường chỉ những món ăn có hương vị tốt và được chế biến công phu.
Cách dùng
通常用作名词,指好吃的食物,也可以指代美食文化、美食节目等。
Thường dùng như danh từ, chỉ đồ ăn ngon, cũng có thể dùng để chỉ văn hóa ẩm thực, chương trình ẩm thực, v.v.
Ví dụ
- 1 这家餐厅的美食非常有名,每天都有很多顾客。 (Nhà hàng này nổi tiếng về các món ăn ngon, mỗi ngày đều có rất nhiều thực khách.)
- 2 我喜欢在周末自己动手制作美食。 (Tôi thích tự tay nấu những món ăn ngon vào cuối tuần.)
- 3 中国美食文化源远流长,深受世界各地食客的喜爱。 (Văn hóa ẩm thực Trung Hoa có lịch sử lâu đời, được thực khách khắp nơi trên thế giới yêu thích.)
- 4 这个美食节汇集了来自全国各地的特色小吃。 (Lễ hội ẩm thực này quy tụ các món ăn vặt đặc sắc từ khắp cả nước.)
- 5 我最近看了一个关于美食的纪录片,让我对烹饪产生了兴趣。 (Gần đây tôi xem một bộ phim tài liệu về ẩm thực, khiến tôi hứng thú với nấu ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.