Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 羞愧

羞愧

xiū kuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • xấu hổ
  • hổ thẹn

Định nghĩa

感到羞耻和惭愧。

Cảm thấy xấu hổ và hổ thẹn.

Cách dùng

常用于形容因为自己做错了事或表现不好而感到内心不安、丢脸。

Thường dùng để miêu tả cảm giác bất an, mất mặt trong lòng vì mình làm sai việc hoặc thể hiện không tốt.

Ví dụ

  • 1 他因为说谎而感到羞愧。 (Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì nói dối.)
  • 2 考试作弊被老师发现后,她羞愧地低下了头。 (Sau khi bị cô giáo phát hiện gian lận trong thi, cô ấy xấu hổ cúi đầu xuống.)
  • 3 我为自己的懒惰感到羞愧。 (Tôi cảm thấy hổ thẹn vì sự lười biếng của mình.)
  • 4 羞愧得满脸通红。 (Anh ấy xấu hổ đến đỏ bừng mặt.)
  • 5 对于自己的错误行为,他感到非常羞愧。 (Đối với hành vi sai trái của mình, anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản