羡慕
xiàn mù
Nghĩa
- ngưỡng mộ
- ghen tị
Định nghĩa
看到别人的长处、好处或优越条件而希望自己也有。
Nhìn thấy ưu điểm, lợi ích hoặc điều kiện tốt của người khác mà mong muốn mình cũng có.
Cách dùng
作动词,表示因喜爱别人有而自己没有的事物或条件而产生的一种心理状态。常用于“羡慕+名词/代词”或“羡慕+从句”结构,也可与“很、非常”等程度副词连用。
Là động từ, biểu thị trạng thái tâm lý nảy sinh vì yêu thích những thứ hoặc điều kiện mà người khác có mà mình không có. Thường dùng trong cấu trúc “羡慕 + danh từ/đại từ” hoặc “羡慕 + mệnh đề”, cũng có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như “rất, vô cùng”.
Ví dụ
- 1 我很羡慕他的好成绩。 (Tôi rất ngưỡng mộ thành tích tốt của anh ấy.)
- 2 她羡慕我有机会去国外留学。 (Cô ấy ghen tị vì tôi có cơ hội đi du học nước ngoài.)
- 3 看到朋友们都结婚了,他也开始羡慕起来。 (Nhìn bạn bè đều đã kết hôn, anh ấy bắt đầu thấy ganh tị.)
- 4 别羡慕别人,每个人都有自己的生活。 (Đừng ghen tị với người khác, mỗi người đều có cuộc sống của riêng mình.)
- 5 我真羡慕你能流利地说三种语言。 (Tôi thật sự ngưỡng mộ bạn có thể nói lưu loát ba thứ tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản