Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 群

群

qún

HSK 5

Nghĩa

  • đàn
  • bầy
  • nhóm

Định nghĩa

指聚在一起的人或物;也用作量词,用于成群的人或东西。

Chỉ những người hoặc vật tụ tập lại với nhau; cũng dùng làm lượng từ, dùng cho nhóm người hoặc đồ vật tụ thành bầy.

Cách dùng

“群” 作名词时表示聚集在一起的人或动物;作量词时用于计算成群的人、动物或事物。常用于口语和书面语。

“群” khi làm danh từ biểu thị người hoặc động vật tụ tập lại; khi làm lượng từ dùng để đếm nhóm người, động vật hoặc sự vật. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 广场上有一群人在跳舞。 (Trên quảng trường có một nhóm người đang nhảy múa.)
  • 2 一群大雁往南飞。 (Một đàn chim nhạn bay về phương nam.)
  • 3 我们班是一个团结的群体。 (Lớp chúng tôi là một tập thể đoàn kết.)
  • 4 她在微信群里发了一条消息。 (Cô ấy đã gửi một tin nhắn trong nhóm WeChat.)
  • 5 一群小孩子在公园里玩耍。 (Một nhóm trẻ con đang chơi đùa trong công viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome