群众
qún zhòng
Nghĩa
- quần chúng
- đại chúng
Định nghĩa
指人民群众,即人民大众,是相对于领导阶层或个别分子而言的群体。
Chỉ quần chúng nhân dân, tức là đông đảo người dân, là tập thể so với tầng lớp lãnh đạo hoặc cá nhân riêng lẻ.
Cách dùng
“群众”通常作为名词使用,用于表示广大人民或某一社会群体。在政治、社会、新闻等语境中常见,常与“领导”、“政府”等词相对。
“群众” thường được dùng như danh từ, để chỉ đông đảo nhân dân hoặc một nhóm xã hội nào đó. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, tin tức, thường đối lập với “lãnh đạo”, “chính phủ”.
Ví dụ
- 1 政府应该听取群众的意见。 (Chính phủ nên lắng nghe ý kiến của quần chúng.)
- 2 这个活动吸引了大量群众参加。 (Hoạt động này đã thu hút đông đảo quần chúng tham gia.)
- 3 群众路线是我们党的根本工作路线。 (Đường lối quần chúng là đường lối công tác cơ bản của Đảng chúng ta.)
- 4 警察在群众的热心帮助下找到了失踪的孩子。 (Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ mất tích nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của quần chúng.)
- 5 群众的力量是无穷的。 (Sức mạnh của quần chúng là vô tận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.