Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 群体

群体

qún tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • nhóm người
  • tập thể

Định nghĩa

群体是指由多个个体组成的整体,通常指具有共同特征或利益的人群或事物。

Nhóm/tập thể là tổng thể gồm nhiều cá thể, thường chỉ một nhóm người hoặc sự vật có đặc điểm hoặc lợi ích chung.

Cách dùng

用于指代具有某种共同特征的人群,如社会群体、年龄群体、利益群体等。也可以用于动物或事物。

Dùng để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm nào đó, như nhóm xã hội, nhóm tuổi, nhóm lợi ích... Cũng có thể dùng cho động vật hoặc sự vật.

Ví dụ

  • 1 这个社会群体需要更多的关注。 (Nhóm xã hội này cần được quan tâm nhiều hơn.)
  • 2 老年人是一个特殊的群体。 (Người già là một nhóm đặc biệt.)
  • 3 我们应该尊重每一个群体的文化差异。 (Chúng ta nên tôn trọng sự khác biệt văn hóa của mỗi nhóm.)
  • 4 这个地区的少数民族群体保留了自己的传统。 (Các nhóm dân tộc thiểu số ở khu vực này vẫn giữ được truyền thống của mình.)
  • 5 动物群体中也有自己的社会结构。 (Trong các nhóm động vật cũng có cấu trúc xã hội riêng.)
  • 6 政府出台政策保护弱势群体。 (Chính phủ ban hành chính sách bảo vệ nhóm yếu thế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome