Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 羽毛球

羽毛球

yǔ máo qiú

HSK 3

Nghĩa

  • cầu lông

Định nghĩa

一种球类运动,使用球拍和羽毛球,通常在场地上进行。

Một môn thể thao dùng vợt và quả cầu lông, thường được chơi trên sân.

Cách dùng

羽毛球作为名词,可以指运动项目,也可以指球本身。常用搭配:打羽毛球羽毛球拍、羽毛球比赛。

Từ 羽毛球 là danh từ, có thể chỉ môn thể thao hoặc quả cầu. Các cụm thường dùng: đánh cầu lông, vợt cầu lông, trận đấu cầu lông.

Ví dụ

  • 1 我每个周末都打羽毛球。 (Tôi chơi cầu lông vào mỗi cuối tuần.)
  • 2 她买了一个新的羽毛球拍。 (Cô ấy đã mua một cây vợt cầu lông mới.)
  • 3 羽毛球是一项很好的有氧运动。 (Cầu lông là một môn thể dục aerobic rất tốt.)
  • 4 我们学校有羽毛球俱乐部。 (Trường chúng tôi có câu lạc bộ cầu lông.)
  • 5 昨天我看了一场精彩的羽毛球比赛。 (Hôm qua tôi đã xem một trận đấu cầu lông hấp dẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản