Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 羽绒服

羽绒服

yǔ róng fú

HSK 6

Nghĩa

  • áo phao lông vũ
  • áo phao

Định nghĩa

羽绒服是一种填充羽绒(鸭绒或鹅绒)的保暖外套,通常用于寒冷天气。

Áo lông vũ là loại áo khoác giữ ấm được nhồi lông vũ (lông vịt hoặc lông ngỗng), thường dùng trong thời tiết lạnh.

Cách dùng

羽绒服通常作为名词使用,指代一种冬季服装。可以搭配“穿”“买”“洗”等动词。

Áo lông vũ thường được dùng như danh từ, chỉ một loại trang phục mùa đông. Có thể kết hợp với các động từ như 'mặc', 'mua', 'giặt'.

Ví dụ

  • 1 冬天到了,我买了一件新羽绒服。 (Mùa đông đến rồi, tôi mua một chiếc áo lông vũ mới.)
  • 2 这件羽绒服很暖和,适合在北方穿。 (Chiếc áo lông vũ này rất ấm, thích hợp mặc ở miền Bắc.)
  • 3 羽绒服洗的时候要用冷水,不能用热水。 (Khi giặt áo lông vũ phải dùng nước lạnh, không được dùng nước nóng.)
  • 4 她把羽绒服挂在衣柜里,等天气冷了再穿。 (Cô ấy treo áo lông vũ trong tủ quần áo, đợi trời lạnh rồi mặc.)
  • 5 我的羽绒服不小心被划破了,里面的羽毛都跑出来了。 (Chiếc áo lông vũ của tôi không cẩn thận bị rách, lông vũ bên trong đều chui ra ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản