翘
qiào
Nghĩa
- vểnh lên
- cong lên
Định nghĩa
翘(qiào):一头向上仰起,凸起或不平整;翘(qiáo):抬起(脚后跟),引申为盼望、期待。
翘(qiào):một đầu hướng lên, lồi lên hoặc không bằng phẳng; 翘(qiáo):kiễng (gót chân), mở rộng nghĩa là mong đợi, trông mong.
Cách dùng
当读 qiào 时,常作动词,用于物体或身体部位,表示一端向上仰起或弯曲,如“翘腿”、“翘头发”、“翘木板”。当读 qiáo 时,常用于“翘首”、“翘望”等词,表示抬头盼望,或“翘脚”表示踮起脚跟。注意:不要与越南语汉越音“kiều”混淆,此处表示的是汉语的实际意思。
Khi đọc là qiào, thường dùng như động từ, chỉ một đầu hướng lên hoặc cong lên, ví dụ 'vắt chéo chân', 'tóc dựng lên', 'ván gỗ cong lên'. Khi đọc là qiáo, thường dùng trong các từ như 'kiễng chân' hoặc 'ngóng trông'. Lưu ý: không nên nhầm lẫn với âm Hán Việt 'kiều' trong tiếng Việt; ở đây là nghĩa thực của tiếng Trung.
Ví dụ
- 1 他翘着腿坐在沙发上。 (Anh ấy ngồi vắt chéo chân trên ghế sofa.)
- 2 雨后,那块木板翘了起来。 (Sau cơn mưa, tấm ván gỗ đó bị cong lên.)
- 3 她早上起来头发翘了。 (Sáng dậy tóc cô ấy bị dựng lên.)
- 4 他翘起大拇指为我点赞。 (Anh ấy giơ ngón cái lên tán thưởng tôi.)
- 5 人们翘首盼望英雄归来。 (Mọi người ngóng trông người hùng trở về.)
- 6 他踮起脚,翘首看着远处的风景。 (Anh ấy kiễng chân, đưa mắt nhìn phong cảnh xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.