Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 翻

翻

fān

HSK 5

Nghĩa

  • lật
  • dịch
  • trèo qua

Định nghĩa

指翻转、倒转;越过;翻译;寻找;改变态度等动作。

Chỉ hành động lật, đảo ngược; vượt qua; dịch; tìm kiếm; thay đổi thái độ, v.v.

Cách dùng

多用作动词,可接宾语,表示具体的动作或抽象的变化。如翻书、翻山、翻译、翻脸等。

Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị hành động cụ thể hoặc thay đổi trừu tượng. Ví dụ: lật sách, trèo núi, dịch, trở mặt, v.v.

Ví dụ

  • 1 他把书翻到第10页。 (Anh ấy lật sách đến trang 10.)
  • 2 风把桌子上的纸吹翻了。 (Gió thổi bay tờ giấy trên bàn.)
  • 3 他翻过那座山。 (Anh ấy trèo qua ngọn núi đó.)
  • 4 请把这篇文章翻成英文。 (Vui lòng dịch bài viết này sang tiếng Anh.)
  • 5 她在抽屉里翻来找去。 (Cô ấy lục tìm trong ngăn kéo.)
  • 6 他们刚才还好好的,一下子就翻脸了。 (Họ vừa nãy còn tốt, đột nhiên trở mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome