翻天覆地
fān tiān fù dì
Nghĩa
- long trời lở đất
- đảo lộn hoàn toàn
Định nghĩa
形容变化巨大而彻底,也形容闹得很凶,秩序大乱。
Miêu tả sự thay đổi to lớn và triệt để, cũng dùng để miêu tả việc náo loạn dữ dội, trật tự đảo lộn.
Cách dùng
多用作定语或状语,常与‘变化’、‘变革’等词搭配,表示变化程度极大;也可单独使用,形容声势浩大。
Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, hay kết hợp với các từ như '变化' (biến hóa), '变革' (biến cách), biểu thị mức độ thay đổi vô cùng lớn; cũng có thể dùng độc lập, hình dung khí thế to lớn.
Ví dụ
- 1 改革开放以来,中国发生了翻天覆地的变化。 (Từ khi cải cách mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những biến đổi long trời lở đất.)
- 2 这几年,我们家乡的面貌有了翻天覆地的改变。 (Mấy năm nay, bộ mặt quê hương chúng tôi đã có sự đổi thay long trời lở đất.)
- 3 地震把整个城市闹得翻天覆地。 (Trận động đất làm cả thành phố náo loạn long trời lở đất.)
- 4 这是一个翻天覆地的时代,一切都变得很快。 (Đây là một thời đại biến đổi long trời lở đất, mọi thứ đều thay đổi rất nhanh.)
- 5 他为了追求理想,决定做一番翻天覆地的事业。 (Anh ấy vì theo đuổi lý tưởng, quyết định làm một sự nghiệp long trời lở đất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản