翻新
fān xīn
Nghĩa
- tân trang
- làm mới
Định nghĩa
翻新:将旧的东西重新修理或装饰,使之恢复或变得更好看、更好用。也比喻更新思想、知识等。
Cải tạo, tân trang lại những đồ vật cũ, nhà cửa, thiết bị để làm cho chúng mới hơn, đẹp hơn hoặc hữu dụng hơn. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cập nhật, đổi mới kiến thức, tư tưởng.
Cách dùng
常用于说明对旧物品、建筑物、设备等进行修理、装饰或更新,使其焕然一新。也可以用于比喻意义,如思想、观念等得到更新。在口语和书面语中都常见。
Thường dùng khi nói về việc sửa chữa, làm mới lại các đồ vật, công trình, máy móc cũ, giúp chúng trở nên mới mẻ và đẹp hơn. Cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc cập nhật kiến thức, quan điểm. Xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết.
Ví dụ
- 1 他们把老房子重新翻新了。 (Họ đã cải tạo lại ngôi nhà cũ.)
- 2 这台旧电脑翻新后还能用。 (Chiếc máy tính cũ này sau khi tân trang vẫn dùng được.)
- 3 政府决定翻新这条马路。 (Chính quyền quyết định sửa lại con đường này.)
- 4 他买了一部翻新手机。 (Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại đã qua tân trang.)
- 5 随着时代的发展,我们需要不断翻新自己的知识。 (Cùng với sự phát triển của thời đại, chúng ta cần liên tục cập nhật kiến thức của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.