翻来覆去
fān lái fù qù
Nghĩa
- trằn trọc
- lặp đi lặp lại
Định nghĩa
形容一次又一次地翻转身体,也比喻一次又一次地重复或变化。
Diễn tả việc trở mình hết lần này đến lần khác, cũng ví von cho việc lặp lại hoặc thay đổi nhiều lần.
Cách dùng
常用于描述睡眠时辗转反侧,也可表示反复做某事或反复思虑。
Thường dùng để miêu tả việc trằn trọc khi ngủ, cũng có thể chỉ việc làm đi làm lại một việc gì đó hoặc suy nghĩ đi suy nghĩ lại.
Ví dụ
- 1 他昨晚失眠,在床上翻来覆去睡不着。 (Anh ấy tối qua mất ngủ, trằn trọc trên giường không ngủ được.)
- 2 这个问题我翻来覆去想了很久,还是没想明白。 (Vấn đề này tôi nghĩ đi nghĩ lại rất lâu vẫn chưa hiểu rõ.)
- 3 他翻来覆去地看那封信,好像想找出什么秘密。 (Anh ấy đọc đi đọc lại bức thư đó, như muốn tìm ra điều gì bí mật.)
- 4 别翻来覆去地说同一件事了。 (Đừng lặp đi lặp lại mãi một chuyện nữa.)
- 5 她把外套翻来覆去地检查,终于发现了那个小洞。 (Cô ấy kiểm tra chiếc áo khoác đi qua đi lại, cuối cùng phát hiện ra cái lỗ nhỏ đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản