Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 翻番

翻番

fān fān

HSK 7–9

Nghĩa

  • tăng gấp đôi

Định nghĩa

指数量加倍,即增加到原来的两倍;也泛指成倍增长。

Chỉ số lượng tăng gấp đôi, tức là tăng lên gấp hai lần so với ban đầu; cũng chỉ sự tăng lên theo bội số.

Cách dùng

常用于经济、生产、成绩等数量的比较,表示成倍增加。可作动词,带宾语或单独使用。常以“翻了一番”、“翻两番”等形式出现。

Thường dùng trong so sánh số lượng như kinh tế, sản xuất, thành tích, biểu thị sự tăng lên theo bội số. Có thể dùng như động từ, kèm tân ngữ hoặc đứng một mình. Thường xuất hiện ở dạng như “翻了一番”, “翻两番”.

Ví dụ

  • 1 今年公司利润翻番了。 (Lợi nhuận công ty năm nay đã tăng gấp đôi.)
  • 2 粮食产量翻番,农民收入增加。 (Sản lượng lương thực tăng gấp đôi, thu nhập của nông dân tăng lên.)
  • 3 经过努力,我们的销售额翻了两番。 (Sau khi nỗ lực, doanh số bán hàng của chúng tôi đã tăng gấp bốn lần.)
  • 4 人口翻番带来了很多问题。 (Dân số tăng gấp đôi đã mang lại nhiều vấn đề.)
  • 5 五年内实现产值翻番。 (Trong năm năm đạt được sản lượng tăng gấp đôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome