翻身
fān shēn
Nghĩa
- trở mình
- đổi đời
Định nghĩa
转动身体;比喻从受压迫、受剥削的情况下解放出来,或改变落后状态。
Xoay chuyển thân thể; ví von việc thoát khỏi tình trạng bị áp bức, bóc lột, hoặc thay đổi tình trạng lạc hậu.
Cách dùng
“翻身”既可以指身体动作,也可以用于比喻义,指摆脱困境、获得解放或地位提升。常用于政治、社会或个人生活语境。
“翻身” vừa chỉ hành động lật người, vừa dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, được giải phóng hoặc nâng cao địa vị. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc đời sống cá nhân.
Ví dụ
- 1 他翻了个身,又睡着了。 (Anh ấy trở mình rồi ngủ tiếp.)
- 2 翻身农奴把歌唱。 (Nông nô được giải phóng cất tiếng ca.)
- 3 经过几年的努力,公司终于翻身了。 (Sau vài năm nỗ lực, công ty cuối cùng đã vùng lên được.)
- 4 这次比赛,他成功翻身,赢得了冠军。 (Trong trận đấu này, anh ấy đã lội ngược dòng thành công và giành chức vô địch.)
- 5 我们要帮助贫困地区的人民翻身致富。 (Chúng ta cần giúp người dân vùng nghèo khó vươn lên làm giàu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.