耀眼
yào yǎn
Nghĩa
- chói mắt
- rực rỡ
Định nghĩa
形容光线强烈,使人眼花。也比喻成绩、成就等非常突出,引人注目。
Diễn tả ánh sáng mạnh, làm chói mắt. Cũng ví von thành tích, thành tựu nổi bật, thu hút sự chú ý.
Cách dùng
多用于形容灯光、阳光等光亮刺眼。也可以用来形容人的成就、才华、外表等非常出色,让人无法忽视。
Thường dùng để miêu tả ánh đèn, ánh nắng chói chang. Cũng có thể dùng để hình dung thành tựu, tài năng, ngoại hình của con người xuất sắc, khiến người khác không thể bỏ qua.
Ví dụ
- 1 阳光很耀眼,我戴上了墨镜。 (Ánh nắng rất chói, tôi đã đeo kính râm.)
- 2 舞台上的灯光耀眼夺目。 (Ánh đèn trên sân khấu rực rỡ chói mắt.)
- 3 他取得了耀眼的成绩。 (Anh ấy đạt được thành tích rực rỡ.)
- 4 她的才华在比赛中显得格外耀眼。 (Tài năng của cô ấy trong cuộc thi tỏ ra đặc biệt nổi bật.)
- 5 在人群中,她是最耀眼的那一个。 (Trong đám đông, cô ấy là người nổi bật nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.