Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老

老

lǎo

HSK 3

Nghĩa

  • già
  • cũ

Định nghĩa

指年岁大,或存在时间久;也用作副词表示“总是”或“很”,还可作前缀加在姓氏或称谓前表示亲切。

Chỉ tuổi tác cao, hoặc tồn tại lâu; cũng dùng như phó từ chỉ 'luôn luôn' hoặc 'rất', và có thể làm tiền tố thêm vào họ hoặc cách xưng hô để biểu thị sự thân mật.

Cách dùng

老可作形容词、副词和前缀。作形容词时表示年迈或陈旧;作副词表示“一直”或“非常”;作前缀时加在姓、称谓或动物名称前,表示熟悉或亲昵。

'老' có thể làm tính từ, phó từ và tiền tố. Khi là tính từ biểu thị già yếu hoặc cũ kỹ; khi là phó từ biểu thị 'mãi' hoặc 'rất'; khi là tiền tố thêm trước họ, cách xưng hô hoặc tên động vật, biểu thị sự quen thuộc hoặc thân mật.

Ví dụ

  • 1 我爷爷已经老了。 (Ông tôi đã già rồi.)
  • 2 这栋房子很老。 (Ngôi nhà này rất cũ.)
  • 3 他老迟到。 (Anh ấy luôn luôn đến muộn.)
  • 4 这件衣服老贵了。 (Cái áo này đắt lắm.)
  • 5 老王是我好朋友。 (Lão Vương là bạn tốt của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome