Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老乡

老乡

lǎo xiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng hương

Định nghĩa

指同乡,来自同一个地方的人。也可用作对在异地遇到的同乡人的亲切称呼。

Chỉ người đồng hương, người đến từ cùng một nơi. Cũng được dùng như cách gọi thân mật đối với người đồng hương gặp ở nơi khác.

Cách dùng

多用于口语,表示同乡关系。也可以作为对陌生人的称呼,尤其在异乡时使用。注意“老”在此处不表示年龄,而是亲昵或亲切的语气。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ mối quan hệ đồng hương. Cũng có thể dùng để gọi người lạ, đặc biệt khi ở nơi xa quê. Lưu ý chữ “老” ở đây không chỉ tuổi tác, mà thể hiện sự thân mật, gần gũi.

Ví dụ

  • 1 我们是老乡。 (Chúng tôi là người đồng hương.)
  • 2 听说你也是河南人,咱们是老乡啊! (Nghe nói bạn cũng là người Hà Nam, chúng ta là đồng hương nhỉ!)
  • 3 在异国他乡遇到老乡,感觉特别亲切。 (Gặp người đồng hương ở nước ngoài, cảm thấy đặc biệt thân thiết.)
  • 4 老乡老乡,两眼泪汪汪。 (Đồng hương gặp đồng hương, hai hàng nước mắt chảy dài.)
  • 5 你好,老乡,请问车站怎么走? (Chào anh, đồng hương ơi, cho tôi hỏi nhà ga đi thế nào?)
  • 6 我们是老乡,互相照顾一下。 (Chúng ta là đồng hương, nên giúp đỡ lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản