老乡
lǎo xiāng
Nghĩa
- đồng hương
Định nghĩa
指同乡,来自同一个地方的人。也可用作对在异地遇到的同乡人的亲切称呼。
Chỉ người đồng hương, người đến từ cùng một nơi. Cũng được dùng như cách gọi thân mật đối với người đồng hương gặp ở nơi khác.
Cách dùng
多用于口语,表示同乡关系。也可以作为对陌生人的称呼,尤其在异乡时使用。注意“老”在此处不表示年龄,而是亲昵或亲切的语气。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ mối quan hệ đồng hương. Cũng có thể dùng để gọi người lạ, đặc biệt khi ở nơi xa quê. Lưu ý chữ “老” ở đây không chỉ tuổi tác, mà thể hiện sự thân mật, gần gũi.
Ví dụ
- 1 我们是老乡。 (Chúng tôi là người đồng hương.)
- 2 听说你也是河南人,咱们是老乡啊! (Nghe nói bạn cũng là người Hà Nam, chúng ta là đồng hương nhỉ!)
- 3 在异国他乡遇到老乡,感觉特别亲切。 (Gặp người đồng hương ở nước ngoài, cảm thấy đặc biệt thân thiết.)
- 4 老乡见老乡,两眼泪汪汪。 (Đồng hương gặp đồng hương, hai hàng nước mắt chảy dài.)
- 5 你好,老乡,请问车站怎么走? (Chào anh, đồng hương ơi, cho tôi hỏi nhà ga đi thế nào?)
- 6 我们是老乡,互相照顾一下。 (Chúng ta là đồng hương, nên giúp đỡ lẫn nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản