Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老人

老人

lǎo rén

HSK 3

Nghĩa

  • người già
  • cụ già

Định nghĩa

指年老的成年人,通常指年纪大的人。

Chỉ người lớn tuổi, người già.

Cách dùng

用于称呼或指代年长的人,常带有尊敬或关切的语气。可单独使用,也可作定语。

Dùng để gọi hoặc chỉ người lớn tuổi, thường mang sắc thái tôn kính hoặc quan tâm. Có thể đứng một mình hoặc làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这位老人每天早晨在公园散步。 (Người già này mỗi sáng đều đi dạo trong công viên.)
  • 2 我们应该尊敬老人。 (Chúng ta nên tôn trọng người già.)
  • 3 公共汽车上有人给老人让座。 (Trên xe buýt có người nhường ghế cho người già.)
  • 4 那个老人是位退休教师。 (Ông lão đó là một giáo viên đã nghỉ hưu.)
  • 5 老人和孩子都喜欢这个节目。 (Cả người già và trẻ em đều thích chương trình này.)
  • 6 他经常帮助邻居的老人。 (Anh ấy thường giúp đỡ người già hàng xóm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản