Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老人家

老人家

lǎo rén jiā

HSK 7–9

Nghĩa

  • cụ (cách gọi kính trọng người già)

Định nghĩa

尊称年老的人,也指老人本人。

Từ tôn xưng người già, cũng chỉ bản thân người già.

Cách dùng

用于称呼或指代年长的人,通常带有尊敬或亲切的语气。可作主语、宾语或直接称呼。

Dùng để xưng hô hoặc chỉ người lớn tuổi, thường mang giọng điệu kính trọng hoặc thân mật. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc dùng để gọi trực tiếp.

Ví dụ

  • 1 老人家,您慢点走。(Cụ già ơi, cụ đi chậm một chút.)
  • 2 这位老人家已经八十多岁了。(Cụ già này đã hơn tám mươi tuổi rồi.)
  • 3 我们应该尊敬老人家。(Chúng ta nên tôn trọng người già.)
  • 4 老人家说的话很有道理。(Lời người già nói rất có lý.)
  • 5 他扶着老人家过马路。(Anh ấy dìu cụ già qua đường.)
  • 6 老人家,您坐这儿吧。(Cụ già, cụ ngồi đây nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản