Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 老伴儿

老伴儿

lǎo bàn r

HSK 7–9

Nghĩa

  • bạn đời (của người già)

Định nghĩa

老伴儿指的是老年夫妻中的一方,即老年的配偶。通常用于老年人称呼自己的丈夫或妻子。

"老伴儿" chỉ người bạn đời khi về già, tức là vợ hoặc chồng của người già. Thường dùng để người già gọi chồng hoặc vợ mình.

Cách dùng

这个词用于老年人之间互相称呼,表示亲密和陪伴。也可以说“老伴”,儿化音在口语中常见。它强调的是年纪大了以后相互依靠的伴侣。

Từ này dùng để những người già gọi nhau, thể hiện sự thân mật và bầu bạn. Cũng có thể nói "老伴", âm uốn lưỡi "儿" thường thấy trong khẩu ngữ. Nó nhấn mạnh đến người bạn đời nương tựa vào nhau khi về già.

Ví dụ

  • 1 我的老伴儿每天早晨都去公园散步。 (Bạn đời của tôi mỗi sáng đều đi dạo trong công viên.)
  • 2 老伴儿,你别忘了吃药。 (Ông/bà ơi, đừng quên uống thuốc.)
  • 3 他们结婚五十年了,老伴儿一直很照顾他。 (Họ kết hôn đã năm mươi năm, bà nhà luôn chăm sóc ông.)
  • 4 老伴儿做得一手好菜。 (Bà nhà tôi nấu ăn rất ngon.)
  • 5 退休后,我和老伴儿一起去旅行。 (Sau khi nghỉ hưu, tôi và bạn đời cùng đi du lịch.)
  • 6 老伴儿去世后,他一个人很孤单。 (Sau khi bạn đời qua đời, ông ấy rất cô đơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản