老公
lǎo gōng
Nghĩa
- chồng
Định nghĩa
老公是丈夫的口语称呼,常用于已婚女性称呼自己的配偶。
老公 là cách gọi thân mật của từ "chồng", thường được phụ nữ đã kết hôn dùng để gọi người bạn đời của mình.
Cách dùng
“老公”通常用于口语和亲密场合,比较随意,正式场合一般用“丈夫”。可以用于当面称呼或提及自己的丈夫。
“老公” thường dùng trong khẩu ngữ và ngữ cảnh thân mật, khá thoải mái, trong trang trọng thường dùng “丈夫”. Có thể dùng để gọi trực tiếp hoặc nhắc đến chồng mình.
Ví dụ
- 1 老公,今天晚上我们吃什么? (Chồng ơi, tối nay chúng ta ăn gì?)
- 2 我老公是一名医生。 (Chồng tôi là bác sĩ.)
- 3 她老公对她特别好。 (Chồng cô ấy đối xử với cô ấy rất tốt.)
- 4 老公,你辛苦了! (Anh/chồng à, anh vất vả rồi!)
- 5 她老公出差了,这周不在家。 (Chồng cô ấy đi công tác, tuần này không ở nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản