老化
lǎo huà
Nghĩa
- lão hóa
- lỗi thời
Định nghĩa
指生物体或事物随着时间推移逐渐变老、衰退、功能减弱的过程。
Quá trình sinh vật hoặc sự vật dần già đi, suy thoái, giảm chức năng theo thời gian.
Cách dùng
多作动词或名词,可指生物体的衰老,也可指具体事物如设备、材料、制度等的逐渐陈旧或功能退化。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, có thể chỉ sự già đi của sinh vật, hoặc sự cũ kỹ, suy giảm chức năng của đồ vật, thiết bị, chế độ...
Ví dụ
- 1 随着年龄增长,人的皮肤会逐渐老化。 (Khi tuổi tác tăng lên, làn da của con người sẽ dần lão hóa.)
- 2 这个城市的交通设施已经严重老化。 (Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố này đã lão hóa nghiêm trọng.)
- 3 公司需要避免思维老化,保持创新能力。 (Công ty cần tránh tư duy lão hóa, duy trì khả năng đổi mới.)
- 4 人口老化给社会带来了很大的压力。 (Già hóa dân số đã tạo áp lực lớn cho xã hội.)
- 5 橡胶制品在阳光下容易老化。 (Các sản phẩm cao su dễ bị lão hóa dưới ánh nắng mặt trời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản