老大
lǎo dà
Nghĩa
- đại ca
- con cả
Định nghĩa
指排行第一的人;也指某一群体或组织中的首领、头目;有时用于称呼年长者(较旧用法)。
Chỉ người con thứ nhất (lớn nhất) trong gia đình; cũng chỉ người đứng đầu, thủ lĩnh của một nhóm hoặc tổ chức; đôi khi dùng để xưng hô người lớn tuổi (cách dùng cũ).
Cách dùng
常用于口语和文学作品。可表示家庭中的长子/长女,也可指帮派或团队中的头目。在北方方言中,也可作为对年长者的尊称,但现在较少使用。注意不要与越南语中的汉字词意思混淆。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn học. Có thể chỉ trưởng nam/nữ trong gia đình, cũng có thể chỉ thủ lĩnh trong băng nhóm hoặc đội nhóm. Trong tiếng địa phương phía Bắc, cũng được dùng như kính ngữ cho người lớn tuổi, nhưng hiện nay ít dùng. Lưu ý không nhầm với nghĩa của từ Hán Việt (lão đại) trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 他是家里的老大,所以从小就照顾弟弟妹妹。 (Anh ấy là con cả trong nhà, nên từ nhỏ đã chăm sóc các em.)
- 2 公司里的老大今天心情不好,大家小心点。 (Sếp lớn trong công ty hôm nay tâm trạng không tốt, mọi người cẩn thận.)
- 3 在江湖上,他可是有名的老大。 (Trong giang hồ, anh ta là đại ca có tiếng.)
- 4 老大,您慢走! (Đại ca, ông đi thong thả!)
- 5 虽然他是老大,但做事还是很民主的。 (Dù là người đứng đầu, nhưng anh ta làm việc rất dân chủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản