老太太
lǎo tài tai
Nghĩa
- bà cụ
- cụ bà
Định nghĩa
指年老的妇女,也用于尊称别人的母亲或丈夫的母亲。
Chỉ người phụ nữ lớn tuổi, cũng dùng để tôn xưng mẹ của người khác hoặc mẹ chồng.
Cách dùng
作名词使用,口语中常用,可用于称呼老年妇女,或指代别人的母亲、祖母。有时也用于夫妻间,丈夫称自己的妻子(尤其年纪大时)。
Được dùng như danh từ, thường trong khẩu ngữ, có thể dùng để gọi phụ nữ lớn tuổi, hoặc chỉ mẹ, bà của người khác. Đôi khi cũng dùng trong vợ chồng, chồng gọi vợ mình (khi đã lớn tuổi).
Ví dụ
- 1 那位老太太每天早上都在公园散步。 (Bà lão đó mỗi sáng đều đi dạo trong công viên.)
- 2 老太太,您慢点儿走。 (Bà ơi, bà đi chậm thôi.)
- 3 他家老太太身体很硬朗。 (Bà cụ nhà ông ấy rất khỏe mạnh.)
- 4 这位老太太是个热心肠。 (Bà lão này rất nhiệt tình.)
- 5 老太太们坐在树下聊天。 (Các bà lão ngồi dưới gốc cây trò chuyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản